Responsive image

Sarcoplasm

Phát âm

Phiên âm: /ˈsɑr kəˌplæzəm/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Cơ tương

Nghĩa tiếng Anh:
The cytoplasm of a striated muscle fiber.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: