Responsive image

Provide

Phát âm

Phiên âm: /prəˈvaɪd/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Cung cấp, cung ứng

Nghĩa tiếng Anh:
Make available for use; supply.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: