Phiên âm: /mɔːˈtæləti reɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tỉ lệ chết
Nghĩa tiếng Anh:
A percentage of animals in a group which die.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: