Responsive image

Inbred

Phát âm

Phiên âm: /ˌɪnˈbrɛd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Lai cùng dòng

Nghĩa tiếng Anh:
Produced by inbreeding.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: