Responsive image

Glandular

Phát âm

Phiên âm: /ˈɡlændʒələ(r)/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tuyến, có tuyến

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or affecting a gland or glands.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: