Responsive image

Pleural effusion

Phát âm

Phiên âm: /ˈplʊərəl ɪˈfjuːʒn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Tràn dịch màng phổi

Nghĩa tiếng Anh:
An exudation of fluid from the blood or lymph into a pleural cavity.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: