Responsive image

Ensure

Phát âm

Phiên âm: /ɪnˈʃʊə(r)/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Bảo đảm

Nghĩa tiếng Anh:
Make certain that (something) will occur or be the case.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: