Truy cập: 161712
Phiên âm: /ɪnˈʃʊə(r)/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt: Bảo đảm
Nghĩa tiếng Anh: Make certain that (something) will occur or be the case.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: