Responsive image

Gonadal

Phát âm

Phiên âm: /ɡə(ʊ)ˈneɪd(ə)l/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tuyến sinh dục

Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the gonads.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: