Responsive image

Splenic

Phát âm

Phiên âm: /ˈspliːnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc về lá lách

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the spleen.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: