Responsive image

Bioactive

Phát âm

Phiên âm: /ˌbʌɪəʊˈaktɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Hoạt tính sinh học

Nghĩa tiếng Anh:
(Of a substance) having a biological effect.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: