Responsive image

Hepatotoxic

Phát âm

Phiên âm: /ˌhɛpəˈtɒksɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có thể gây thương tổn cho gan, gây độc gan

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or causing injury to the liver.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: