Responsive image

Ophthalmic

Phát âm

Phiên âm: /ɒfˈθælmɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) mắt

Nghĩa tiếng Anh:
Connected with the eye.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: