Responsive image

Ventriculus

Phát âm

Phiên âm: /vɛnˈtrɪkjʊləs/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Dạ dày cơ, mề

Nghĩa tiếng Anh:
The gizzard of a bird.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: