Responsive image

In pig

Phát âm

Phiên âm: /ɪn pɪɡ/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Mang thai

Nghĩa tiếng Anh:
(Of a sow) pregnant.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: