Responsive image

Biotic

Phát âm

Phiên âm: /baɪˈɒtɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) đời sống

Nghĩa tiếng Anh:
Pertaining to life.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: