Phiên âm: /ˈbəʊvaɪn/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) giống bò, như bò
Nghĩa tiếng Anh:
Relating to or affecting cattle.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: