Responsive image

Formate

Phát âm

Phiên âm: /ˈfɔrmeɪt/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Formate là dạng ion hoặc muối của axit formic

Nghĩa tiếng Anh:
A salt or ester of formic acid.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: