Phiên âm: /ɪˈvæljueɪt/
Từ loại: Verb
Nghĩa tiếng Việt:
Định giá, đánh giá
Nghĩa tiếng Anh:
Form an idea of the amount, number, or value of; assess.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: