Responsive image

Myxoid

Phát âm

Phiên âm: /ˈmɪksɔɪd/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Dạng niêm dịch

Nghĩa tiếng Anh:
Resembling mucus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: