Responsive image

Multinucleate

Phát âm

Phiên âm: /ˌmʌltɪˈnjuːklɪeɪt/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Có nhiều nhân

Nghĩa tiếng Anh:
Having more than one nucleus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: