Responsive image

Anotia

Phát âm

Phiên âm: /əˈnəʊʃə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thiếu sản vành tai

Nghĩa tiếng Anh:
The congenital absence of ears.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: