Responsive image

Supplementation

Phát âm

Phiên âm: /ˌsʌplɪmenˈteɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự bổ sung, sự phụ thêm vào

Nghĩa tiếng Anh:
The addition of an extra element or amount to something.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: