Phiên âm: /ˌrɛtnˈaɪtɪs/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Viêm võng mạc
Nghĩa tiếng Anh:
Inflammation of the retina.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: