Phiên âm: / ˈskæpjələr/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) xương bả vai
Nghĩa tiếng Anh:
Of or relating to the shoulder, the scapula, or scapulars.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: