Responsive image

Agalactia

Phát âm

Phiên âm: /ˌeɪɡəˈlaktɪə/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Chứng mất sữa, cạn sữa

Nghĩa tiếng Anh:
Failure to produce milk after giving birth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: