Truy cập: 161715
Phiên âm: /ˈsɛptə/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Vách, vách ngăn
Nghĩa tiếng Anh: (Singular) Septum (n). A partition separating two chambers, such as that between the nostrils or the chambers of the heart.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: