Responsive image

Duration

Phát âm

Phiên âm: /djuˈreɪʃn/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Thời gian, khoảng thời gian

Nghĩa tiếng Anh:
The time during which something continues.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: