Phiên âm: /ˌɪmjunaɪˈzeɪʃn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Sự tạo miễn dịch, sự chủng ngừa
Nghĩa tiếng Anh:
The action of making a person or animal immune to infection, typically by inoculation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: