Truy cập: 161767
Phiên âm: /tiːt kəˈnæl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Ống dẫn sữa
Nghĩa tiếng Anh: The channel in a teat through which milk passes.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: