Responsive image

Oesophagoscope

Phát âm

Phiên âm: /iːˌsɒfəˈɡɒskəpɪ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Ống soi thực quản

Nghĩa tiếng Anh:
An endoscope for inspecting the interior of the esophagus.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: