Responsive image

Viability

Phát âm

Phiên âm: /ˌvaɪəˈbɪləti/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Khả năng sống được

Nghĩa tiếng Anh:
Ability to survive or live successfully.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: