Responsive image

Xiphoid

Phát âm

Phiên âm: /ˈzɪfɔɪd/

Từ loại: Noun & Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Mõm kiếm; hình kiếm

Nghĩa tiếng Anh:
Shaped like a sword.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: