Responsive image

Thicken

Phát âm

Phiên âm: /ˈθɪk(ə)n/

Từ loại: Verb

Nghĩa tiếng Việt:
Làm cho dày, trở nên dầy

Nghĩa tiếng Anh:
Make or become thick or thicker.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: