Responsive image

Sub-

Phát âm

Phiên âm: /sʌb/

Từ loại: Prefix

Nghĩa tiếng Việt:
Dưới, ít hơn

Nghĩa tiếng Anh:
Below, less than.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: