Responsive image

Sacral

Phát âm

Phiên âm: /ˈseɪkr(ə)l/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Thuộc xương cùng, thuộc xương khum

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to the sacrum.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: