Responsive image

Angiogenic

Phát âm

Phiên âm: /ˌændʒiəʊˈdʒɛnɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Tạo mạch, gây ra sự hình thành mạch máu

Nghĩa tiếng Anh:
Promoting or relating to blood vessel growth.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: