Truy cập: 161724
Phiên âm: /riˈæktənt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Chất phản ứng
Nghĩa tiếng Anh: A substance that takes part in and undergoes change during a reaction.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: