Phiên âm: /ˈvestɪbjuːl/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tiền đình
Nghĩa tiếng Anh:
A body cavity, chamber, or channel that leads to or is an entrance to another body cavity.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: