Truy cập: 161715
Phiên âm: /ˈdɜrməˌtɔɪd/
Từ loại: Adjective
Nghĩa tiếng Việt: Dạng da, giống như da
Nghĩa tiếng Anh: Resembling skin; skinlike.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: