Responsive image

Senescence

Phát âm

Phiên âm: /sɪˈnesəns/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Sự lão hóa, sự già yếu, quá trình trở nên già

Nghĩa tiếng Anh:
The state of being old : the process of becoming old or aging.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: