Truy cập: 161814
Phiên âm: /ˈɪɡzjuːdeɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Dịch rỉ
Nghĩa tiếng Anh: A substance exuded; exudation.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: