Phiên âm: /ˌmɛzəʊˈmiːtriəm/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Dây chằng tử cung
Nghĩa tiếng Anh:
A mesentery supporting the oviduct or uterus.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: