Responsive image

Spermatic

Phát âm

Phiên âm: /spəːˈmatɪk/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
(thuộc) tinh dịch, (thuộc) dịch hoàn, (thuộc) túi tinh

Nghĩa tiếng Anh:
Relating to sperm or semen.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: