Responsive image

Sheath

Phát âm

Phiên âm: /ʃiːθ/

Từ loại: Noun

Nghĩa tiếng Việt:
Màng bọc, bao, vỏ

Nghĩa tiếng Anh:
A structure in living tissue which closely envelops another.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: