Phiên âm: /ˈɡɒnəʊˌsaɪt/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tế bào sinh dục nguyên thủy
Nghĩa tiếng Anh:
An oocyte or spermatocyte
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: