Responsive image

Chole-

Phát âm

Phiên âm: /ˈkoʊli/

Từ loại: Combining

Nghĩa tiếng Việt:
Chỉ mật

Nghĩa tiếng Anh:
Indicating bile or gall.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: