Phiên âm: /səˈlaɪvəri ɡlænd/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Tuyến nước bọt
Nghĩa tiếng Anh:
Gland which secretes saliva.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: