Phiên âm: /brɔθ/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt:
Nước luộc thịt; sự nuôi cấy trong canh thịt
Nghĩa tiếng Anh:
Liquid in which meat, fish, cereal grains, or vegetables have been cooked; A fluid culture medium.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: