Truy cập: 161759
Phiên âm: /ˌantɪˈtɒksɪn/
Từ loại: Noun
Nghĩa tiếng Việt: Kháng độc tố
Nghĩa tiếng Anh: An antibody that counteracts a toxin.
Thuật ngữ liên quan:
Hình ảnh minh họa: