Responsive image

Hypersensitive

Phát âm

Phiên âm: /ˌhaɪpəˈsensətɪv/

Từ loại: Adjective

Nghĩa tiếng Việt:
Quá nhạy cảm với dược phẩm nào đó

Nghĩa tiếng Anh:
Having extreme physical sensitivity to particular substances or conditions.

Thuật ngữ liên quan:

Hình ảnh minh họa: